lapstrake
NounAdjective
lapstrake (Noun)
/lˈæpstɹeɪk/
/lˈæpstɹeɪk/
AI
Nghĩa 01
Một phương pháp đóng thuyền bằng cách ghép các tấm ván sát mép với nhau (không phủ lên nhau), để tạo thành thân thuyền liền mạch.
a method of constructing a boat by attaching the planks edge to edge instead of overlapping them.
Ví dụ
Phương pháp lapstrake cải thiện độ ổn định của thuyền và được sử dụng rộng rãi.The lapstrake method improves boat stability and is widely used today.
Nhiều thợ đóng thuyền không thích thiết kế lapstrake cho tàu hiện đại.Many boat builders do not prefer the lapstrake design for modern vessels.
lapstrake (Adjective)
/lˈæpstɹeɪk/
/lˈæpstɹeɪk/
AI
Ví dụ
Thiết kế lapstrake giúp thuyền chịu đựng sóng gió xã hội hiệu quả.The lapstrake design helps boats withstand rough social waters effectively.
Nhiều chiếc thuyền không phải lapstrake, điều này ảnh hưởng đến sự ổn định.Many boats are not lapstrake, which affects their stability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lapstrake là thuật ngữ dùng để chỉ phương pháp đóng tàu truyền thống, trong đó các tấm ván được xếp chồng lên nhau theo hình thức nếp gấp, tạo ra lớp vỏ tàu. Phương pháp này thường thấy trong việc xây dựng tàu thuyền tại khu vực Bắc Âu. Khác với phương pháp đóng tàu phẳng hiện đại, lapstrake mang đến tính năng chống nước tốt hơn và độ bền cao hơn cho con tàu.