Bản dịch của từ Lapstrake trong tiếng Việt

Lapstrake

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lapstrake(Noun)

lˈæpstɹeɪk
lˈæpstɹeɪk
01

Một phương pháp đóng thuyền bằng cách ghép các tấm ván sát mép với nhau (không phủ lên nhau), để tạo thành thân thuyền liền mạch.

A method of constructing a boat by attaching the planks edge to edge instead of overlapping them.

一种通过将木板边缘相接而非重叠的方式来建造船只的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lapstrake(Adjective)

lˈæpstɹeɪk
lˈæpstɹeɪk
01

Mô tả cách đóng thuyền mà ở đó các tấm ván được ghép chồng lên nhau theo mép (tức là mép của mỗi tấm ván chồng lên mép tấm kế bên), tạo thành lớp vỏ tàu chắc chắn

Denoting a method of construction in which the planks of a boat are attached edge to edge.

搭接式船体结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh