Bản dịch của từ Large-scale risk trong tiếng Việt

Large-scale risk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large-scale risk(Phrase)

lˈɑːdʒskeɪl rˈɪsk
ˈɫɑrdʒˈskeɪɫ ˈrɪsk
01

Một rủi ro ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc hệ thống.

A risk that affects a large number of people or systems

Ví dụ
02

Một rủi ro lớn liên quan đến các sự kiện hoặc hiện tượng quan trọng.

An extensive risk related to major events or phenomena

Ví dụ
03

Một rủi ro đáng kể bao gồm nhiều khả năng kết quả hoặc tác động khác nhau.

A significant risk that encompasses a wide range of potential outcomes or impacts

Ví dụ