Bản dịch của từ Large-text trong tiếng Việt

Large-text

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large-text(Noun)

lˈɑːdʒtɛkst
ˈɫɑrdʒˌtɛkst
01

Một loại văn bản được thiết kế để dễ đọc hơn.

A type of text designed for better readability

Ví dụ
02

Nội dung văn bản được thiết kế để dễ dàng nhìn từ xa

Text content made to be easily viewed from a distance

Ví dụ
03

Một đoạn văn được hiển thị với kích thước phông chữ lớn.

A text that is displayed in a large font size

Ví dụ