Anh - Việt

Bản dịch của từ Largeness trong tiếng Việt

largeness

Noun

largeness (Noun)

/ˈlɑrdʒ.nəs/
/ˈlɑrdʒ.nəs/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) tính hào phóng; lòng rộng rãi; sự phóng khoáng khi cho hoặc giúp đỡ người khác.

obsolete Liberality generosity.

Ví dụ
Sự rộng lượng của cô ấy trong việc quyên góp là được đánh giá cao.Her largeness in donating to charity was widely appreciated.
Sự rộng lượng của trái tim anh ấy giúp anh ấy dễ dàng tha thứ.The largeness of his heart allowed him to forgive easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất to lớn về mặt kích thước hoặc thể tích; trạng thái có kích thước lớn về mặt vật lý.

The property of being physically large.

Ví dụ
Sự lớn lao của Công viên Trung tâm thu hút nhiều du khách mỗi năm.The largeness of Central Park attracts many visitors every year.
Sự lớn lao của sân vận động không gây ấn tượng với cộng đồng địa phương.The largeness of the stadium did not impress the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tính chất rộng lớn, không bị giới hạn hay bị thu hẹp; phạm vi hoặc kích thước lớn lao.

The quality of not being limited or constrained having great scope.

Ví dụ
Sự lớn lao của sự hỗ trợ cộng đồng rõ ràng trong sự kiện từ thiện.The largeness of community support was evident during the charity event.
Sự lớn lao của vấn đề xã hội không thể bị bỏ qua bởi các nhà hoạch định chính sách.The largeness of the social issue cannot be ignored by policymakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh