Bản dịch của từ Larger beings trong tiếng Việt

Larger beings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Larger beings(Noun)

lˈɑːdʒɐ bˈeɪŋz
ˈɫɑrɡɝ ˈbiɪŋz
01

Những thực thể hoặc sinh vật có kích thước lớn hơn so với những sinh vật tương đương.

Entities or creatures that are of greater size than comparable beings

Ví dụ
02

Các sinh vật sống vượt trội hơn những sinh vật khác về kích thước vật lý.

Living organisms that surpass others in physical dimensions

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được dùng để mô tả các loài động vật hoặc thực thể không nhỏ về kích thước.

A term often used to describe animals or entities that are not small in size

Ví dụ