Bản dịch của từ Larger beings trong tiếng Việt
Larger beings
Noun [U/C]

Larger beings(Noun)
lˈɑːdʒɐ bˈeɪŋz
ˈɫɑrɡɝ ˈbiɪŋz
01
Những thực thể hoặc sinh vật có kích thước lớn hơn so với những sinh vật tương đương.
Entities or creatures that are of greater size than comparable beings
Ví dụ
Ví dụ
