Bản dịch của từ Lark it up trong tiếng Việt

Lark it up

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lark it up(Idiom)

01

Ăn mừng hoặc vui chơi, thường là một cách náo nhiệt.

Organizing celebrations or having fun, usually in a lively way.

庆祝或游玩,通常以热闹的方式进行

Ví dụ
02

Tham gia các hoạt động vui vẻ hoặc chơi đùa, thường mang lại niềm vui và sự thú vị.

Participate in fun or lively activities that are usually associated with joy and enjoyment.

参与欢乐或嬉戏的活动,通常充满乐趣和享受。

Ví dụ
03

Thư giãn vui vẻ mà không lo lắng về trách nhiệm hay nghĩa vụ gì.

Enjoying things in a carefree manner, usually not worried about responsibilities.

无忧无虑地享受生活,通常不为责任所烦恼。

Ví dụ