ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lark it up
Để ăn mừng hoặc vui chơi, thường là một cách náo nhiệt.
They usually celebrate or have fun in a lively, noisy way.
庆祝或娱乐,通常以喧闹的方式进行。
Tham gia vào các hoạt động vui vẻ hoặc chơi đùa, thường đi kèm với sự thích thú và giải trí.
Participating in fun or lively activities usually related to joy and enjoyment.
参与愉快或嬉戏的活动,通常充满乐趣和享受。
Thư giãn, thoải mái vui chơi mà không phải lo lắng về trách nhiệm.
Enjoying oneself in a carefree manner, often not worrying about responsibilities.
尽情玩乐,毫无忧虑,通常不必担心责任的问题。