Bản dịch của từ Laser focus trong tiếng Việt

Laser focus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laser focus(Phrase)

lˈeɪzɐ fˈəʊkəs
ˈɫeɪzɝ ˈfoʊkəs
01

Mức tập trung cao độ

A higher level of concentration

更高的专注度

Ví dụ
02

Khả năng tập trung vào một mục tiêu duy nhất mà không bị phân tâm

The ability to focus on a single goal without getting distracted.

专注于一个目标而不被分心的能力

Ví dụ
03

Sự chú tâm quyết liệt và không lay chuyển vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể

A strong and unwavering focus on a specific task or goal.

全神贯注地专注于某个特定任务或目标,持之以恒地追求。

Ví dụ