Bản dịch của từ Lassi trong tiếng Việt

Lassi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lassi(Noun)

lˈæsi
lˈæsi
01

Món đồ uống Ấn Độ (ngọt hoặc mặn) làm từ sữa chua hoặc bơ sữa (buttermilk) pha với nước, thường có thể thêm đường, trái cây hoặc gia vị.

A sweet or savoury Indian drink made from a yogurt or buttermilk base with water.

一种用酸奶或酪乳加水制成的印度饮料,口味甜或咸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh