Bản dịch của từ Last act trong tiếng Việt

Last act

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last act(Noun)

læst ækt
læst ækt
01

Phần cuối cùng của một vở kịch, màn trình diễn hoặc chương trình giải trí trước khi kết thúc.

The final part of a performance play or other public entertainment.

表演的最后部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Last act(Verb)

læst ækt
læst ækt
01

Diễn phần cuối cùng của một vở kịch, bài diễn văn, v.v.; thực hiện màn/khoảnh khắc kết thúc trên sân khấu hoặc trong một bài trình bày.

To perform the final part of a play speech etc.

表演最后一幕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh