Bản dịch của từ Last stand trong tiếng Việt

Last stand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last stand(Noun)

lɑːst stænd
lɑːst stænd
01

Một cuộc đối đầu quân sự, thường là trong thế yếu hoặc vượt quá khả năng, chủ yếu như là một biện pháp cuối cùng để cứu một đội quân hoặc thành phố, hoặc để thể hiện sự chống đối mạnh mẽ, thường dẫn đến sự tiêu diệt hoàn toàn lực lượng yếu hơn.

It's also metaphorical: a military confrontation, especially when facing odds that are usually much greater, is often a last resort to save a troop or a city, or a final provocative gesture, and typically results in the total destruction of the weaker side.

这种战斗通常在极度劣势的情况下进行,常作为绝地反击,既为了挽救另一支军队或城市,也可能是为了表达最后的抗议,往往以弱者的彻底覆灭收场。

Ví dụ