Bản dịch của từ Lasting revelation trong tiếng Việt

Lasting revelation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasting revelation(Phrase)

lˈɑːstɪŋ rˌɛvɪlˈeɪʃən
ˈɫæstɪŋ ˌrɛvəˈɫeɪʃən
01

Một sự thật quan trọng hoặc điều gì đó vẫn còn phù hợp.

An important truth or fact that continues to be relevant

Ví dụ
02

Một sự tiết lộ có ảnh hưởng và để lại tác động lâu dài.

An impactful disclosure that has lasting implications

Ví dụ
03

Một hiểu biết hoặc nhận thức quan trọng bền vững theo thời gian

A significant understanding or insight that endures over time

Ví dụ