Bản dịch của từ Late-night party trong tiếng Việt

Late-night party

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Late-night party(Phrase)

lˈeɪtnaɪt pˈɑːti
ˈɫeɪtˈnaɪt ˈpɑrti
01

Một bữa tiệc hoặc tụ họp diễn ra vào ban đêm muộn, thường sau giờ làm việc thông thường.

A party or gathering usually takes place late in the evening, often after regular working hours.

通常是在晚上较晚时候举行的聚会或派对,通常是在正常工作时间结束后安排的。

Ví dụ
02

Một buổi lễ hoặc sự kiện xã hội diễn ra vào ban đêm, thường sau 10 giờ tối

An evening banquet or social event usually takes place after 10 PM.

通常在晚上10点以后举行的庆祝或社交活动

Ví dụ
03

Một sự kiện diễn ra vào buổi tối muộn, thường có các hoạt động lễ hội, giải trí và giao lưu xã hội.

An event characterized by its scheduled time, often featuring festival activities, entertainment, and social mingling into the late hours.

这是一个以特定时间举行的活动,通常包括庆祝、娱乐和深夜社交。

Ví dụ