Anh - Việt

Bản dịch của từ Pm trong tiếng Việt

PM

Noun

PM (Noun)

/pˈiːˌɛm/
/ˈpiˈɛm/
AI

Nghĩa 01

Một người đảm nhận chức vụ thủ tướng

A person holding the position of prime minister

Ví dụ
Thủ tướng đã công bố chính sách xã hội mới trong bài phát biểu năm 2023.The PM announced new social policies in the 2023 speech.
Thủ tướng đã không tham dự cuộc họp phúc lợi xã hội hôm qua.The PM did not attend the social welfare meeting yesterday.

Nghĩa 02

Thời gian từ trưa đến nửa đêm trong hệ thống đồng hồ 12 giờ.

The time from noon to midnight in the 12hour clock system

Ví dụ
Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều thứ Ba.The meeting starts at 3 PM on Tuesday afternoon.
Tôi không thích làm việc muộn sau 8 giờ tối.I don't like to work late after 8 PM.

Nghĩa 03

Một dạng viết tắt của từ "post meridiem" chỉ những giờ sau buổi trưa.

A short form of post meridiem indicating the hours after midday

Ví dụ
Bài thi nói IELTS bắt đầu lúc 2 giờ chiều.The IELTS speaking test starts at 2 PM in the afternoon.
Bài viết không được phép sau 5 giờ chiều trong phòng thi.The writing task is not allowed after 5 PM in the exam hall.

Video ngữ cảnh