Bản dịch của từ Latest advancements trong tiếng Việt

Latest advancements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest advancements(Noun)

lˈeɪtəst ˈædvənsmənts
ˈɫeɪtəst ˈædvənsmənts
01

Các diễn biến hoặc cải tiến gần đây nhất trong một lĩnh vực hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

The most recent developments or improvements in a particular field or area of study

Ví dụ
02

Các phương pháp hoặc công nghệ mới nhất và hiệu quả nhất hiện có

The newest and most effective methods or technologies available

Ví dụ
03

Những đổi mới hoặc bước tiến nổi bật vừa được giới thiệu gần đây

Innovations or breakthroughs that have been introduced recently

Ví dụ