Bản dịch của từ Laugh a minute trong tiếng Việt
Laugh a minute

Laugh a minute (Noun)
John is a laugh a minute during our social gatherings.
John luôn mang lại tiếng cười trong các buổi gặp gỡ xã hội của chúng tôi.
Sarah is not a laugh a minute at serious events.
Sarah không phải là người hài hước trong các sự kiện nghiêm túc.
Is Mark a laugh a minute at parties?
Mark có phải là người hài hước trong các bữa tiệc không?
The comedy show last night was a laugh a minute.
Chương trình hài tối qua thật sự rất vui.
The movie did not provide a laugh a minute.
Bộ phim không mang lại tiếng cười nào cả.
Was the party a laugh a minute for everyone?
Bữa tiệc có vui vẻ với mọi người không?
Cụm từ "laugh a minute" là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ một người hay tình huống mang lại sự hài hước, vui vẻ liên tục. Cụm này thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, chương trình giải trí hoặc cá nhân khiến người khác cười thường xuyên. Ở cả British English và American English, cụm từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau một chút về ngữ cảnh văn hóa. Trong văn viết, cụm từ này thể hiện sự thông dụng trong nhiều thể loại, từ bài viết bình luận đến tác phẩm văn học.