Bản dịch của từ Laugh a minute trong tiếng Việt

Laugh a minute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laugh a minute (Noun)

lˈæf ə mˈɪnət
lˈæf ə mˈɪnət
01

Một người hoặc vật khiến cho nhiều tiếng cười hoặc sự vui vẻ.

A person or thing that causes much laughter or amusement.

Ví dụ

John is a laugh a minute during our social gatherings.

John luôn mang lại tiếng cười trong các buổi gặp gỡ xã hội của chúng tôi.

Sarah is not a laugh a minute at serious events.

Sarah không phải là người hài hước trong các sự kiện nghiêm túc.

Is Mark a laugh a minute at parties?

Mark có phải là người hài hước trong các bữa tiệc không?

02

Một dịp mà ai đó hoặc cái gì đó rất buồn cười.

An occasion when someone or something is very funny.

Ví dụ

The comedy show last night was a laugh a minute.

Chương trình hài tối qua thật sự rất vui.

The movie did not provide a laugh a minute.

Bộ phim không mang lại tiếng cười nào cả.

Was the party a laugh a minute for everyone?

Bữa tiệc có vui vẻ với mọi người không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/laugh a minute/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Laugh a minute

Không có idiom phù hợp