launderings
launderings (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
launderings (Verb)
Nghĩa 01
rửa, giặt (đặc biệt là quần áo, ga trải giường, vải vóc) — làm sạch bằng nước và/xà phòng hoặc chất tẩy rửa
to wash especially clothes and bed linen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "launderings" là danh từ số nhiều, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hoạt động rửa tiền, tức là quá trình làm cho tiền thu được từ các hoạt động phi pháp trở nên hợp pháp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và pháp lý, chủ yếu để chỉ hành vi gian lận tài chính. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng có thể sử dụng từ tương tự nhưng thường ít nhấn mạnh về khía cạnh pháp lý hơn. Từ này không có sự khác biệt lớn trong phát âm giữa hai biến thể.