Anh - Việt

Bản dịch của từ Launderings trong tiếng Việt

launderings

NounVerb

launderings (Noun)

/lˈɔndɚɨs/
/lˈɔndɚɨs/
AI

Nghĩa 01

Hành động giặt đồ, giặt quần áo hoặc ga gối, drap; việc làm sạch quần áo và đồ vải bằng nước và xà phòng hoặc máy giặt.

the action of washing clothes or bed linen.

Ví dụ
Nhiều gia đình thích việc giặt ủi do dịch vụ chuyên nghiệp.Many families prefer launderings done by professional services for convenience.
Không phải tất cả các hộ gia đình đều có thể chi trả cho việc giặt ủi hàng tuần.Not all households can afford regular launderings every week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

launderings (Verb)

/lˈɔndɚɨs/
/lˈɔndɚɨs/
AI

Nghĩa 01

rửa, giặt (đặc biệt là quần áo, ga trải giường, vải vóc) — làm sạch bằng nước và/xà phòng hoặc chất tẩy rửa

to wash especially clothes and bed linen.

Ví dụ
Tôi giặt quần áo mỗi tuần cho sự kiện từ thiện.I laundered my clothes every week for the charity event.
Cô ấy đã không giặt ga trải giường trước khi khách đến.She did not launder the bed linen before the guests arrived.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh