laundered
laundered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của laundered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | launder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | laundered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | laundered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | launders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | laundering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laundered" là dạng quá khứ của động từ "launder", có nghĩa là giặt giũ hoặc làm sạch quần áo. Trong ngữ cảnh tài chính, "laundered" thường chỉ hành vi rửa tiền, tức là biến nguồn tiền bất hợp pháp thành hợp pháp thông qua các giao dịch phức tạp. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hoặc ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Sử dụng từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể liên quan đến giặt ủi trong sinh hoạt hàng ngày hoặc các hoạt động bất hợp pháp trong tài chính.