Bản dịch của từ Lavas trong tiếng Việt

Lavas

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lavas(Noun Countable)

lˈɑvəs
lˈɑvəs
01

Các khối nhựa được ép lại với nhau để tạo thành đồ vật, ví dụ như gạch để xây dựng đồ vật hoặc mô hình.

Plastic blocks that are pressed together to make objects for example bricks for building things or models.

Ví dụ

Lavas(Noun)

lˈɑvəs
lˈɑvəs
01

Một loại đá đã bị biến đổi bởi nhiệt độ rất cao.

A type of rock that has been changed by very high temperature.

Ví dụ

Dạng danh từ của Lavas (Noun)

SingularPlural

Lava

Lavas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ