lavas
Noun CountableNoun
lavas (Noun Countable)
/lˈɑvəs/
/lˈɑvəs/
AI
Nghĩa 01 · Các viên/chữ blocks nhựa hình khối được ghép, lắp lại với nhau để tạo thành đồ vật, mô hình hoặc như những viên gạch nhỏ dùng để xây dựng (thường giống loại đồ chơi lắp ráp như Lego).
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng lavas để tạo ra một tác phẩm điêu khắc cộng đồng tuyệt đẹp.The artist used lavas to create a stunning community sculpture.
Nhiều người không biết lavas được làm và sử dụng như thế nào.Many people do not know how lavas are made and used.
lavas (Noun)
/lˈɑvəs/
/lˈɑvəs/
AI
Nghĩa 01 · Lavas: loại đá đã bị biến đổi bởi nhiệt độ rất cao (do dung nham hoặc nhiệt cai tạo ra), thường là đá núi lửa đã nguội và hóa rắn.
Lavas: loại đá đã bị biến đổi bởi nhiệt độ rất cao (do dung nham hoặc nhiệt cai tạo ra), thường là đá núi lửa đã nguội và hóa rắn.
a type of rock that has been changed by very high temperature.
Ví dụ
Lavas có thể tạo ra đất mới sau các vụ phun trào núi lửa ở Hawaii.Lavas can form new land after volcanic eruptions in Hawaii.
Lavas không luôn nguội nhanh, tạo ra các đặc điểm địa chất độc đáo.Lavas do not always cool quickly, creating unique geological features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lavas (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lava | lavas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lavas" là dạng số nhiều của danh từ "lava", chỉ dung nham, một loại đá nóng chảy từ núi lửa. Trong tiếng Anh, "lava" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác ở ngữ cảnh, khi "lavas" thường xuất hiện trong các lĩnh vực địa chất học để mô tả nhiều loại dung nham khác nhau từ các núi lửa khác nhau.