lazier
lazier (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hình thức so sánh của 'lazy' — có nghĩa là 'lười hơn' (mô tả ai đó hoặc điều gì đó ít chăm chỉ, ít chịu làm việc hoặc nỗ lực hơn so với người/điều khác).
comparative of lazy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của lazier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
lazy lazy | lazier lazier | laziest lười biếng |
lazier (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lazier" là dạng so sánh hơn của tính từ "lazy", chỉ sự việc hay hành động thiếu năng động, không muốn hoạt động hoặc làm việc. Trong tiếng Anh, "lazier" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút. Trong tiếng Anh Anh, nó thường được phát âm rõ ràng hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Lazier" thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái, tính cách hoặc thói quen của một người hoặc vật nào đó.