Bản dịch của từ Lazing trong tiếng Việt

Lazing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lazing(Verb)

lˈeɪzɪŋ
ˈɫeɪzɪŋ
01

Lê thê hay chần chừ

To idle or dawdle

Ví dụ
02

Dành thời gian một cách thoải mái và lười biếng

To spend time in a relaxed lazy manner

Ví dụ
03

Không hoạt động hay không tham gia vào bất kỳ hoạt động có mục đích nào.

To be inactive or not engaged in any purposeful activity

Ví dụ