Bản dịch của từ Lead a healthy lifestyle trong tiếng Việt

Lead a healthy lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead a healthy lifestyle(Phrase)

lˈɛd ˈɑː hˈɛlθi lˈaɪfstaɪl
ˈɫɛd ˈɑ ˈhɛɫθi ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Hướng dẫn hoặc chỉ đạo ai đó sống một cách có lợi cho sức khỏe

To guide or direct someone in living in a manner that promotes good health

Ví dụ
02

Tham gia tích cực vào những thói quen giúp nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần

To actively engage in habits that contribute to physical and mental wellbeing

Ví dụ
03

Để đưa ra những lựa chọn ủng hộ một chế độ ăn cân bằng và dinh dưỡng, tập thể dục thường xuyên và nghỉ ngơi đầy đủ.

To make choices that favor a balanced and nutritious diet regular exercise and sufficient rest

Ví dụ