Bản dịch của từ Lead architect trong tiếng Việt

Lead architect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead architect(Noun)

lˈɛd ˈɑːkɪtˌɛkt
ˈɫɛd ˈɑrkɪˌtɛkt
01

Một chuyên gia chịu trách nhiệm giám sát các khía cạnh thiết kế và xây dựng của một tòa nhà hoặc dự án

A professional responsible for overseeing the design and construction aspects of a building or project

Ví dụ
02

Kiến trúc sư chính dẫn dắt một dự án hoặc quá trình thiết kế

The principal architect leading a project or design process

Ví dụ