Bản dịch của từ Leaden trong tiếng Việt

Leaden

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaden(Adjective)

lˈiːdən
ˈɫidən
01

Được làm từ chì với các tính chất của chì.

Made of lead having the qualities of lead

Ví dụ
02

Nặng nề, u ám, hoặc tẻ nhạt, thiếu sức sống và sự vui vẻ.

Heavy oppressive or dull lacking in lightness or cheerfulness

Ví dụ
03

Buồn bã hoặc lãnh đạm trong tâm trạng

Sullen or apathetic in mood

Ví dụ