Bản dịch của từ Leaked out trong tiếng Việt

Leaked out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaked out(Verb)

lˈikt ˈaʊt
lˈikt ˈaʊt
01

Cho phép chất chảy ra khỏi bình một cách vô tình hoặc không cố ý

Allows a substance to leak out of a container unintentionally or undesirably.

让物质不小心或无意中从容器中流出的情形。

Ví dụ
02

Tiết lộ hoặc chia sẻ thông tin bí mật

To reveal or disclose confidential information.

泄露或透露机密信息。

Ví dụ
03

Thoát khỏi một nơi nào đó, thường theo cách chậm rãi hoặc không cố ý.

To escape from somewhere, usually gradually or unintentionally

逐渐或无意中离开某个地方

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh