Bản dịch của từ Leaked out trong tiếng Việt
Leaked out

Leaked out(Verb)
Cho phép chất chảy ra khỏi bình một cách vô tình hoặc không cố ý
Allows a substance to leak out of a container unintentionally or undesirably.
让物质不小心或无意中从容器中流出的情形。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "leaked out" có nghĩa là thông tin, tin tức hoặc tài liệu bị rò rỉ ra ngoài, thường là một cách không chính thức hoặc trái phép. Trong ngữ cảnh này, "leaked" là dạng quá khứ của động từ "leak", biểu thị hành động rò rỉ, và "out" chỉ việc thông tin được phát tán ra bên ngoài. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm cụm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi tùy theo môi trường văn hóa và xã hội.
Cụm từ "leaked out" có nghĩa là thông tin, tin tức hoặc tài liệu bị rò rỉ ra ngoài, thường là một cách không chính thức hoặc trái phép. Trong ngữ cảnh này, "leaked" là dạng quá khứ của động từ "leak", biểu thị hành động rò rỉ, và "out" chỉ việc thông tin được phát tán ra bên ngoài. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm cụm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi tùy theo môi trường văn hóa và xã hội.
