Bản dịch của từ Lean to trong tiếng Việt
Lean to

Lean to (Verb)
In times of need, people often lean to their close friends.
Trong lúc khó khăn, mọi người thường dựa vào những người bạn thân của mình.
She tends to lean to her family for emotional support.
Cô ấy có xu hướng dựa vào gia đình để được hỗ trợ về mặt tinh thần.
During difficult situations, individuals lean to their community for help.
Trong những hoàn cảnh khó khăn, các cá nhân dựa vào cộng đồng của họ để được giúp đỡ.
Nghiêng hoặc có xu hướng về một hướng cụ thể.
To incline or tend towards a particular direction.
She tends to lean towards conservative views on social issues.
Cô ấy có xu hướng nghiêng về quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.
The group leans to support community initiatives for social welfare.
Nhóm thiên về hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng vì phúc lợi xã hội.
Many young people lean to activism as a way to address social injustice.
Nhiều người trẻ nghiêng về hoạt động như một cách để giải quyết bất công xã hội.
Lean to (Phrase)
He tends to lean towards conservative views in social discussions.
Anh ấy có xu hướng nghiêng về quan điểm bảo thủ trong các cuộc thảo luận xã hội.
She has a natural lean to volunteer for community service activities.
Cô ấy có thiên hướng tình nguyện tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
Students in the group tend to lean towards online social interactions.
Học sinh trong nhóm có xu hướng thiên về tương tác xã hội trực tuyến.
Cụm từ "lean to" trong tiếng Anh thường chỉ một cấu trúc hoặc một kỹ thuật tựa vào một bề mặt nào đó, như một chiếc lều hay mái che. Trong tiếng Anh Mỹ, "lean-to" thường ám chỉ một loại mái che có một mặt dốc xuống, thường được xây dựng với mục đích là nơi trú ẩn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng mệnh đề này ít phổ biến hơn. Sự khác biệt trong việc sử dụng cụm từ này chủ yếu tập trung vào ngữ cảnh kiến trúc và thiết kế ngoài trời.
Cụm từ "lean to" có nguồn gốc từ tiếng Anh từ thế kỷ 19, xuất phát từ động từ "lean", có nguồn gốc từ tiếng Old English "hlēan", nghĩa là "dựa" hoặc "nghiêng". Trong ngữ cảnh hiện đại, "lean to" thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc mái dốc dựa vào một bức tường hay công trình khác. Ý nghĩa này thể hiện rõ sự liên kết giữa cấu trúc và sự phụ thuộc vào một bề mặt cố định, phản ánh tính chất của sự nghiêng và hỗ trợ trong thiết kế kiến trúc.
Cụm từ "lean to" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bối cảnh viết và nói. Trong bài viết, nó thường được sử dụng để mô tả sự hướng dẫn hoặc sự nghiêng về một quan điểm nào đó. Trong giao tiếp, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về sự hỗ trợ cho một ý tưởng hoặc hành động. Ngoài ra, "lean to" cũng được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc, chỉ các cấu trúc nghiêng dựa vào một bề mặt khác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

