leaper
NounVerb
leaper (Noun)
/ˈli.pɚ/
/ˈli.pɚ/
AI
Ví dụ
Người nhảy tại sự kiện đã gây ấn tượng với mọi người.The leaper at the event impressed everyone with her skills.
Người nhảy không giành chiến thắng trong cuộc thi năm ngoái.The leaper did not win the competition last year.
leaper (Verb)
/ˈli.pɚ/
/ˈli.pɚ/
AI
Ví dụ
Vận động viên leaper đã đạt kỷ lục mới tại Thế vận hội 2023.The athlete leaper achieved a new record at the 2023 Olympics.
Nhiều người không leaper trong các sự kiện xã hội vì sợ hãi.Many people do not leaper during social events due to fear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leaper" là danh từ chỉ người hoặc sinh vật có khả năng nhảy hoặc vượt qua một khoảng cách đáng kể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "leaper" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các bản thảo hoặc văn bản thể hiện sự vận động hoặc biểu cảm mạnh mẽ. Trong văn học, hình ảnh “leaper” thường được sử dụng để miêu tả hành động dũng cảm hoặc bản lĩnh vượt qua thử thách.