Bản dịch của từ Learning festival trong tiếng Việt
Learning festival
Noun [U/C]

Learning festival(Noun)
lˈɜːnɪŋ fˈɛstɪvəl
ˈɫɝnɪŋ ˈfɛstɪvəɫ
01
Một buổi tụ họp nơi mọi người tham gia vào các hoạt động học tập như hội thảo và các buổi thảo luận.
An gathering where everyone participates in educational activities, seminars, and various discussion sessions.
这是一个人们参加各种学习活动、工作坊和研讨会的聚会。
Ví dụ
02
Một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm nhằm thúc đẩy các hoạt động giáo dục và tạo điều kiện học tập tốt hơn
An event or celebration focused on educational activities and promoting learning opportunities.
这是一场以教育活动为核心、旨在推动学习机会的庆典或纪念日。
Ví dụ
03
Một dịp tổ chức nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng thông qua các buổi tương tác
An event held to enhance knowledge and skills through interactive sessions.
举办这一活动旨在通过互动交流环节提升大家的知识和技能水平。
Ví dụ
