Bản dịch của từ Leave a group trong tiếng Việt

Leave a group

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave a group(Phrase)

lˈiːv ˈɑː ɡrˈuːp
ˈɫiv ˈɑ ˈɡrup
01

Tách rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức

To depart from a group or organization

Ví dụ
02

Từ chức khỏi một đội ngũ hoặc nỗ lực tập thể

To resign from a team or collective effort

Ví dụ
03

Rời khỏi một cuộc họp hoặc buổi gặp mặt

To exit a meeting or gathering

Ví dụ