Bản dịch của từ Leave alone trong tiếng Việt
Leave alone

Leave alone (Idiom)
Cho phép ai đó làm gì đó mà không bị gián đoạn.
To allow someone to do something without interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "leave alone" có nghĩa là để ai đó hoặc cái gì đó không bị quấy rầy, không can thiệp vào. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ "leave someone alone" có vẻ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Leave alone" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong văn bản hoặc phát biểu chính thức.
Cụm từ "leave alone" có nghĩa là để ai đó hoặc cái gì đó không bị quấy rầy, không can thiệp vào. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ "leave someone alone" có vẻ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Leave alone" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong văn bản hoặc phát biểu chính thức.
