Bản dịch của từ Leave out dinner trong tiếng Việt

Leave out dinner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave out dinner(Phrase)

lˈiːv ˈaʊt dˈɪnɐ
ˈɫiv ˈaʊt ˈdɪnɝ
01

Không đề cập đến hoặc xem xét

To fail to mention or consider

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc loại trừ khỏi sự xem xét

To omit or exclude from consideration

Ví dụ
03

Không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó trong một cái gì đó

To not include someone or something in something

Ví dụ