Bản dịch của từ Legal counsel trong tiếng Việt

Legal counsel

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal counsel(Noun)

lˈiɡəl kˈaʊnsəl
lˈiɡəl kˈaʊnsəl
01

Luật sư (hoặc nhóm luật sư) được công ty hoặc tổ chức thuê để tư vấn các vấn đề pháp lý và thay mặt tổ chức thực hiện các hành động pháp lý.

The lawyer or lawyers employed by a company or organization to give advice on legal matters and take legal action on its behalf.

法律顾问

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Legal counsel(Noun Countable)

lˈiɡəl kˈaʊnsəl
lˈiɡəl kˈaʊnsəl
01

Luật sư đại diện cho thân chủ trong các vấn đề pháp lý; người cung cấp tư vấn pháp luật và bảo vệ quyền lợi pháp lý của khách hàng.

A lawyer who represents a client in legal matters.

法律顾问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh