Bản dịch của từ Legal investigation trong tiếng Việt
Legal investigation
Phrase

Legal investigation(Phrase)
lˈiːɡəl ɪnvˌɛstɪɡˈeɪʃən
ˈɫiɡəɫ ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən
01
Quá trình xem xét bằng chứng trong một phiên tòa để đảm bảo giải quyết đúng đắn các vấn đề pháp lý
The process of examining evidence in a trial to ensure the correct resolution of legal issues
在法庭上审查证据以确保法律事务得到妥善解决的过程
Ví dụ
Ví dụ
