Bản dịch của từ Legal investigation trong tiếng Việt

Legal investigation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal investigation(Phrase)

lˈiːɡəl ɪnvˌɛstɪɡˈeɪʃən
ˈɫiɡəɫ ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən
01

Quá trình xem xét bằng chứng trong một phiên tòa để đảm bảo giải quyết đúng đắn các vấn đề pháp lý

The process of examining evidence in a trial to ensure the correct resolution of legal issues

在法庭上审查证据以确保法律事务得到妥善解决的过程

Ví dụ
02

Hành động xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh của một vấn đề pháp lý hoặc mối quan tâm

A thorough review of aspects of a legal issue or concern.

对某个法律问题或关切事项进行彻底审查的行为

Ví dụ
03

Một cuộc điều tra chính thức để khám phá ra các sự kiện liên quan đến một vụ kiện hoặc tình huống pháp lý

An official investigation to clarify information related to a legal case or situation

一次正式的调查,旨在查明与某起案件或法律情形相关的所有信息。

Ví dụ