Bản dịch của từ Lemon zester trong tiếng Việt

Lemon zester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lemon zester(Noun)

lˈɛmən zˈɛstɐ
ˈɫɛmən ˈzɛstɝ
01

Dụng cụ làm vỏ trái cây có múi như chanh

This is a kitchen tool used for peeling citrus fruits like lemons.

用来刮取柑橘类水果(如柠檬)果皮的厨房工具

Ví dụ
02

Một dụng cụ dùng để cắt lát mỏng hoặc vụn vỏ chanh để phục vụ trong ẩm thực.

It's a device used to slice thin pieces or zest from lemon peels for culinary purposes.

这是一种用来制作薄片或柠檬皮碎片,供烹饪使用的工具。

Ví dụ
03

Dụng cụ để cạo lớp vỏ vàng bên ngoài của vỏ chanh.

A tool for peeling off the yellow outer layer of a lemon.

用来刮除柠檬皮外层黄色部分的工具

Ví dụ