lengthily
AdverbAdjective
lengthily (Adverb)
/lˈɛŋθɨli/
/lˈɛŋθɨli/
AI
Ví dụ
Cuộc họp đã thảo luận dài dòng về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng vào năm 2022.The meeting lengthily discussed social issues affecting the community in 2022.
Họ không giải thích dài dòng về các chính sách xã hội trong buổi thuyết trình.They do not lengthily explain the social policies during the presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lengthily (Adjective)
/lˈɛŋθɨli/
/lˈɛŋθɨli/
AI
Ví dụ
Cuộc thảo luận về mạng xã hội đã được bàn luận dài dòng trong lớp.The discussion about social media was lengthily debated in class.
Bài thuyết trình về các vấn đề xã hội không được chuẩn bị dài dòng.The presentation on social issues was not lengthily prepared.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lengthily" mang nghĩa là một cách nói hoặc viết dài dòng, chi tiết hơn mức cần thiết. Đây là trạng từ sử dụng để mô tả tư thế hoặc hành động diễn ra một cách kéo dài hoặc kéo dài thời gian. Trong tiếng Anh Anh, từ này sử dụng phổ biến với một số ngữ cảnh học thuật và chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thay thế bằng cụm từ "at length". So với tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh hơn vào sự ngắn gọn, do đó "lengthily" ít được sử dụng hơn trong văn viết hàng ngày.