Bản dịch của từ Leptin trong tiếng Việt

Leptin

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leptin (Noun)

lˈɛptɪn
lˈɛptɪn
01

Một loại hormone dạng protein do mô mỡ (tế bào mỡ) tiết ra, có vai trò điều chỉnh cảm giác đói, lượng thức ăn và trao đổi chất trong cơ thể.

Biochemistry A protein hormone produced in adipose tissue it plays a role in regulating appetite and metabolism.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh