Bản dịch của từ Lesley trong tiếng Việt

Lesley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesley(Noun)

lˈɛsli
ˈɫɛsɫi
01

Một tên riêng thường được sử dụng làm tên gọi cho nữ giới.

A proper name often used as a given name for females

Ví dụ
02

Tên có nguồn gốc từ Scotland, mang nghĩa là đồng cỏ.

A name of Scottish origin meaning meadow

Ví dụ
03

Một họ có nguồn gốc từ Scotland

A surname of Scottish origin

Ví dụ