Bản dịch của từ Less capable trong tiếng Việt

Less capable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less capable(Adjective)

lˈɛs kˈeɪpəbəl
ˈɫɛs ˈkeɪpəbəɫ
01

Kém khả năng hoặc tay nghề hơn ai đó hoặc cái gì khác.

Less able or proficient than someone or something else

Ví dụ
02

Kém hơn về khả năng hoặc kỹ năng so với người khác

Inferior in ability or skill compared to others

Ví dụ
03

Không đủ năng lực hoặc kỹ năng để thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc.

Not as competent or skilled in performing tasks or duties

Ví dụ