Bản dịch của từ Less significant vendor trong tiếng Việt

Less significant vendor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less significant vendor(Phrase)

lˈɛs sɪɡnˈɪfɪkənt vˈɛndɐ
ˈɫɛs sɪɡˈnɪfɪkənt ˈvɛndɝ
01

Một nhà cung cấp hoặc người bán không giữ vị trí hoặc ảnh hưởng lớn

A supplier or seller that does not hold a major position or influence

Ví dụ
02

Không quan trọng bằng những thứ khác ít quan trọng hơn trong một ngữ cảnh nhất định

Not as important as others of lesser importance in a given context

Ví dụ
03

Một nhà cung cấp có tác động nhỏ hơn đến thị trường hoặc trong một tình huống cụ thể

A vendor who has a smaller impact on the market or in a specific situation

Ví dụ