Bản dịch của từ Letter of credence trong tiếng Việt
Letter of credence

Letter of credence (Phrase)
Một văn thư chính thức được trao để chứng nhận rằng người nhận có quyền đại diện cho một quốc gia hoặc một tổ chức (ví dụ: một đại sứ mới được trao thư tín nhiệm khi đến nước nhận nhiệm vụ).
A formal letter that is given to a person to prove that they have the authority to represent a particular country or organization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Letter of credence" là một văn bản ngoại giao chính thức được sử dụng để chứng nhận tư cách đại diện của một cá nhân, thường là đại sứ hoặc đại diện thường trú của một quốc gia. Văn bản này xác nhận quyền hạn và trách nhiệm của người nhận trong việc đại diện cho quốc gia mình tại nước tiếp nhận. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "letter of credence" thường phổ biến hơn trong văn bản chính thức và ngoại giao.
"Letter of credence" là một văn bản ngoại giao chính thức được sử dụng để chứng nhận tư cách đại diện của một cá nhân, thường là đại sứ hoặc đại diện thường trú của một quốc gia. Văn bản này xác nhận quyền hạn và trách nhiệm của người nhận trong việc đại diện cho quốc gia mình tại nước tiếp nhận. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "letter of credence" thường phổ biến hơn trong văn bản chính thức và ngoại giao.
