Bản dịch của từ Letter of credence trong tiếng Việt

Letter of credence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter of credence(Phrase)

lˈɛtɚ ˈʌv kɹˈidəns
lˈɛtɚ ˈʌv kɹˈidəns
01

Một văn thư chính thức được trao để chứng nhận rằng người nhận có quyền đại diện cho một quốc gia hoặc một tổ chức (ví dụ: một đại sứ mới được trao thư tín nhiệm khi đến nước nhận nhiệm vụ).

A formal letter that is given to a person to prove that they have the authority to represent a particular country or organization.

正式的代表信

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh