ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Level
Vị trí trên một thang đo về lượng hoặc mức độ, thường liên quan đến cầu thang hoặc dốc
A position on a scale measuring quantity or level, often related to stairs or incline.
指在等级或程度上的位置,通常与阶梯或坡度相关联
Một bề mặt bằng phẳng như sàn hoặc mặt đất
A flat surface like a floor or the ground.
一个像地板或地面那样的平坦表面。
Một bề mặt phẳng nằm ngang hoặc mặt phẳng
A flat horizontal surface or a plane
一个水平的平面或一个平面