Bản dịch của từ Level trong tiếng Việt

Level

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Level(Noun)

lˈɛvəl
ˈɫɛvəɫ
01

Vị trí trên một thang đo về số lượng hoặc mức độ, thường liên quan đến các bậc thang hoặc độ dốc.

A position on a scale of quantity or intensity, often related to stairs or inclines.

一个在尺度上表示数量或程度的位置,通常涉及阶梯或斜坡

Ví dụ
02

Một bề mặt phẳng như sàn nhà hoặc mặt đất

A flat surface like a floor or the ground.

平坦的表面,比如地板或地面

Ví dụ
03

Một bề mặt hoặc mặt phẳng nằm ngang phẳng

A flat horizontal surface or a planar surface

一个水平的平面或一个平面

Ví dụ

Level(Verb)

lˈɛvəl
ˈɫɛvəɫ
01

Làm bằng phẳng hoặc làm mịn bề mặt

A flat horizontal surface or a plane.

打平或抹平表面

Ví dụ
02

Làm phẳng hoặc làm cho bằng phẳng

A position on a ranking scale or level, often related to a step or incline.

这是一个关于数量或程度阶梯中的位置,通常涉及阶梯或斜坡的说法。

Ví dụ
03

Đưa vào sự phù hợp

A flat surface like the floor or the ground.

使之协调一致

Ví dụ

Level(Adjective)

lˈɛvəl
ˈɫɛvəɫ
01

Có một bề mặt phẳng đều, không lồi lõm hay gồ ghề

A position on a scale measuring levels or quantities, often related to stairs or slopes.

一个平整光滑、没有凸起或凹陷的表面

Ví dụ
02

Ở mức độ cao hoặc vị trí như nhau không nghiêng lệch

A flat horizontal surface or a plane.

保持同一高度或位置,不倾斜

Ví dụ
03

Cân bằng về mức độ hoặc phạm vi

A flat surface like a floor or the ground.

一个像地板或土地那样平坦的表面。

Ví dụ