Bản dịch của từ Lexus trong tiếng Việt
Lexus
Noun [U/C]

Lexus(Noun)
lˈɛksəs
ˈɫɛksəs
Ví dụ
02
Một ví dụ về một chiếc ô tô cao cấp và danh tiếng.
An example of a highquality and prestigious automobile
Ví dụ
03
Một thuật ngữ thường gắn liền với sự đáng tin cậy và sang trọng trong ngành công nghiệp ô tô.
A term commonly associated with reliability and luxury in the automotive industry
Ví dụ
