Bản dịch của từ Lexus trong tiếng Việt

Lexus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lexus(Noun)

lˈɛksəs
ˈɫɛksəs
01

Một thương hiệu xe sang được sản xuất bởi Toyota

A brand of luxury vehicles produced by Toyota

Ví dụ
02

Một ví dụ về một chiếc ô tô cao cấp và danh tiếng.

An example of a highquality and prestigious automobile

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường gắn liền với sự đáng tin cậy và sang trọng trong ngành công nghiệp ô tô.

A term commonly associated with reliability and luxury in the automotive industry

Ví dụ