Bản dịch của từ Licensed product trong tiếng Việt

Licensed product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licensed product(Noun)

lˈaɪsənst pɹˈɑdəkt
lˈaɪsənst pɹˈɑdəkt
01

Một sản phẩm được sản xuất dựa trên quyền hạn của hợp đồng cấp phép.

The product is manufactured under the terms of a licensing agreement.

该产品是在许可协议的授权下生产的。

Ví dụ
02

Một mặt hàng được thương hiệu hoặc nhãn hiệu cho phép sử dụng hoặc bán ra.

A product that a brand or trademark allows to be used or sold.

一件商品得到一个品牌或商标的授权,可以用来销售或使用。

Ví dụ
03

Một sản phẩm đã được cơ quan chức năng hoặc nhà sản xuất chính thức phê duyệt hoặc cấp phép.

A product that has been officially approved or authorized by a regulatory agency or the original manufacturer.

经过官方批准或授权的产品,通常由主管机构或制造商认可认定。

Ví dụ