Bản dịch của từ Lidocaine trong tiếng Việt

Lidocaine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lidocaine(Noun)

lˈɪdoʊkˌaɪn
lˈɪdoʊkˌaɪn
01

Trong dược lý, lidocaine là một hợp chất tinh thể (C₁₄H₂₂N₂O) thường dùng dưới dạng muối hydrochloride như một thuốc gây tê tại chỗ (làm tê cục bộ) và cũng dùng để điều trị rối loạn nhịp tim (kháng loạn nhịp).

Pharmacology A crystalline compound C₁₄H₂₂N₂O that is used in the form of its hydrochloride as a local anesthetic and as an antiarrhythmic agent.

局部麻醉药,抗心律失常药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh