Bản dịch của từ Lifelessness trong tiếng Việt

Lifelessness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifelessness(Noun)

lˈaɪfləsnəs
ˈɫaɪfɫəsnəs
01

Sự thiếu vắng sự sống hoặc những phẩm chất sống động

Absence of life or living qualities

Ví dụ
02

Trạng thái không có sự sống hoặc thiếu sức sống.

The state of being lifeless or without vitality

Ví dụ
03

Sự thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết, cảm giác u ám.

A lack of energy or enthusiasm dullness

Ví dụ