ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lifelessness
Sự thiếu vắng sự sống hoặc những phẩm chất sống động
Absence of life or living qualities
Trạng thái không có sự sống hoặc thiếu sức sống.
The state of being lifeless or without vitality
Sự thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết, cảm giác u ám.
A lack of energy or enthusiasm dullness