Bản dịch của từ Light level contour trong tiếng Việt
Light level contour
Noun [U/C]

Light level contour(Noun)
lˈaɪt lˈɛvəl kˈɒntɐ
ˈɫaɪt ˈɫɛvəɫ ˈkɑntɝ
Ví dụ
02
Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng trong việc đo đạc để thể hiện độ cao và hình thái địa hình.
A tool or instrument used in surveying to depict levels and landforms
Ví dụ
