Bản dịch của từ Light level contour trong tiếng Việt

Light level contour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light level contour(Noun)

lˈaɪt lˈɛvəl kˈɒntɐ
ˈɫaɪt ˈɫɛvəɫ ˈkɑntɝ
01

Đường trên bản đồ nối các điểm cùng độ cao

A line on the map connecting points of equal elevation.

在地图上连结高度相同的点的线

Ví dụ
02

Dụng cụ dùng trong khảo sát để thể hiện độ cao và địa hình

A tool or device used in surveying to represent elevation and landform features.

它是一种用于测量的工具或设备,用来表现地形的高度和形态。

Ví dụ
03

Một bản diễn họa các đường nét của bề mặt ở độ cao cụ thể thường được sử dụng trong bản đồ và phân tích địa hình

A contour map of surface lines at a specific elevation is commonly used in cartography and terrain analysis.

在地形绘图和分析中,通常会用到特定高度的等高线图,以展示地表的轮廓线。

Ví dụ