lighten
lighten (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lighten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lighten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lightened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lightened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lightens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lightening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lighten" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên sáng hơn hoặc giảm bớt trọng lượng, mức độ hay cường độ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự với nghĩa chung như nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "lighten" có thể mang ý nghĩa giảm bớt cảm xúc nặng nề, chẳng hạn như "lighten the mood" (làm cho bầu không khí thoải mái hơn). Phát âm trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Anh.