lightened
lightened (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “lighten” — nghĩa là đã làm cho nhẹ hơn, bớt nặng, bớt tối (sáng hơn) hoặc làm bớt nghiêm trọng/đau buồn hơn.
past tense and past participle of lighten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lightened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lighten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lightened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lightened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lightens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lightening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lightened" là động từ quá khứ phân từ của "lighten", có nghĩa là làm nhẹ đi hoặc làm cho cái gì đó trở nên sáng hơn. Trong tiếng Anh, từ "lightened" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa, song có thể nghe thấy sự khác biệt trong ngữ điệu hay cách phát âm do khác biệt vùng miền. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc giảm bớt trọng lượng, trách nhiệm hoặc tạo ra ánh sáng hơn trong không gian.