Anh - Việt

Bản dịch của từ Lightened trong tiếng Việt

lightened

Verb

lightened (Verb)

/lˈaɪtnd/
/lˈaɪtnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “lighten” — nghĩa là đã làm cho nhẹ hơn, bớt nặng, bớt tối (sáng hơn) hoặc làm bớt nghiêm trọng/đau buồn hơn.

past tense and past participle of lighten.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã làm nhẹ bầu không khí trong cuộc họp thị trấn tuần trước.The community center lightened the mood during the town meeting last week.
Các chính sách mới không làm nhẹ gánh nặng cho các gia đình thu nhập thấp.The new policies did not lighten the burden on low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của lightened (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

lighten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lightened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lightened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lightens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

lightening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh