Bản dịch của từ Lightheartedly trong tiếng Việt

Lightheartedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lightheartedly(Adverb)

lˈaɪthɑːtɪdli
ˈɫaɪtˌhɑrtɪdɫi
01

Với một trái tim nhẹ nhàng, không lo lắng hay bận tâm.

With a light heart without concern or worry

Ví dụ
02

Theo một cách không nghiêm túc hay nặng nề.

In a way that is not serious or heavy

Ví dụ
03

Một cách vui vẻ hoặc không lo lắng

In a cheerful or carefree manner

Ví dụ