Bản dịch của từ Lights up my path trong tiếng Việt
Lights up my path
Phrase

Lights up my path(Phrase)
lˈaɪts ˈʌp mˈaɪ pˈæθ
ˈɫaɪts ˈəp ˈmaɪ ˈpæθ
01
Để đưa ra hướng dẫn hoặc cổ vũ một cách ẩn dụ
To offer guidance or encouragement in a figurative way
以生动的方式提供指导或鼓励
Ví dụ
Ví dụ
03
Để truyền cảm hứng hoặc mang lại niềm vui theo nghĩa bóng
To inspire or bring joy in a metaphorical sense.
以比喻的方式激发灵感或带来欢乐
Ví dụ
