Bản dịch của từ Lights up my path trong tiếng Việt

Lights up my path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lights up my path(Phrase)

lˈaɪts ˈʌp mˈaɪ pˈæθ
ˈɫaɪts ˈəp ˈmaɪ ˈpæθ
01

Để đưa ra hướng dẫn hoặc cổ vũ một cách ẩn dụ

To offer guidance or encouragement in a figurative way

以生动的方式提供指导或鼓励

Ví dụ
02

Chiếu sáng hoặc làm rõ hướng đi hoặc lựa chọn cuộc sống của một người

To shed light on or clarify the direction or choices in life.

这有助于照亮或明确人生中的方向和选择。

Ví dụ
03

Để truyền cảm hứng hoặc mang lại niềm vui theo nghĩa bóng

To inspire or bring joy in a metaphorical sense.

以比喻的方式激发灵感或带来欢乐

Ví dụ