Bản dịch của từ Limber trong tiếng Việt
Limber

Limber (Adjective)
Limber (Noun)
Bộ phận tháo rời phía trước của một xe kéo súng, gồm hai bánh và trục, một đoạn cọc (thanh kéo) và khung đỡ các hộp đạn — tức là phần gắn bánh và khung phía trước để xe kéo và mang đạn.
The detachable front part of a gun carriage, consisting of two wheels and an axle, a pole, and a frame holding one or more ammunition boxes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Limber (Verb)
Làm nóng cơ thể, uốn dẻo hoặc vận động nhẹ để tăng độ linh hoạt và chuẩn bị cho việc tập luyện hoặc hoạt động thể thao.
Warm up in preparation for exercise or activity, especially sport or athletics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "limber" có nghĩa là dẻo dai, linh hoạt, thường được dùng để miêu tả sự mềm mại và khả năng di chuyển dễ dàng của cơ thể. Trong tiếng Anh Anh, "limber" có thể sử dụng thêm phiên bản "limber up", nghĩa là khởi động cơ thể trước khi tập thể dục. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít phổ biến với phiên bản này hơn và thường dùng "warm up". Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách sử dụng chủ yếu xuất phát từ thói quen văn hóa thể chất của từng khu vực.
Họ từ
Từ "limber" có nghĩa là dẻo dai, linh hoạt, thường được dùng để miêu tả sự mềm mại và khả năng di chuyển dễ dàng của cơ thể. Trong tiếng Anh Anh, "limber" có thể sử dụng thêm phiên bản "limber up", nghĩa là khởi động cơ thể trước khi tập thể dục. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít phổ biến với phiên bản này hơn và thường dùng "warm up". Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách sử dụng chủ yếu xuất phát từ thói quen văn hóa thể chất của từng khu vực.
