Bản dịch của từ Limber trong tiếng Việt

Limber

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limber(Adjective)

lˈɪmbɚ
lˈɪmbəɹ
01

(dùng cho người hoặc bộ phận cơ thể) mềm dẻo, uyển chuyển, dễ uốn cong và di chuyển linh hoạt.

(of a person or body part) lithe or supple.

柔软的,灵活的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Limber(Noun)

lˈɪmbɚ
lˈɪmbəɹ
01

Bộ phận tháo rời phía trước của một xe kéo súng, gồm hai bánh và trục, một đoạn cọc (thanh kéo) và khung đỡ các hộp đạn — tức là phần gắn bánh và khung phía trước để xe kéo và mang đạn.

The detachable front part of a gun carriage, consisting of two wheels and an axle, a pole, and a frame holding one or more ammunition boxes.

枪车前部可拆卸的部分

Ví dụ

Limber(Verb)

lˈɪmbɚ
lˈɪmbəɹ
01

Làm nóng cơ thể, uốn dẻo hoặc vận động nhẹ để tăng độ linh hoạt và chuẩn bị cho việc tập luyện hoặc hoạt động thể thao.

Warm up in preparation for exercise or activity, especially sport or athletics.

热身活动以增加灵活性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gắn một thiết bị gọi là 'limber' vào súng để tiện kéo hoặc vận chuyển (ví dụ gắn limber vào pháo để có thể kéo bằng ngựa hoặc xe).

Attach a limber to (a gun)

将 limber 连接到枪上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ